dental gold
Học thuậtThân thiện
A dentist carefully places a small piece of dental gold into a patient's prepared tooth.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp kim vàng dùng trong nha khoa: "dental gold" là một loại hợp kim đặc biệt chứa vàng, được sử dụng để chế tạo các vật liệu phục hình răng như mão răng, cầu răng, và các miếng hàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crown was made from high-quality dental gold. (Mão răng được làm từ vàng nha khoa chất lượng cao.)
- Dental gold is valued for its durability and biocompatibility. (Vàng nha khoa được đánh giá cao nhờ độ bền và khả năng tương thích sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cast dental gold": vàng nha khoa đúc.
- The laboratory used cast dental gold to create the inlay. (Phòng lab sử dụng vàng nha khoa đúc để tạo ra miếng hàn khối.)
- "dental gold alloy": hợp kim vàng nha khoa (cách nói chi tiết hơn).
- This dental gold alloy contains platinum for added strength. (Hợp kim vàng nha khoa này chứa bạch kim để tăng thêm độ cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold crown (n): mão răng bằng vàng (một sản phẩm làm từ dental gold).
- He has a gold crown on his molar. (Anh ấy có một mão răng bằng vàng trên răng hàm.)
- Dental alloy (n): hợp kim nha khoa (khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm các kim loại khác ngoài vàng).
Từ đồng nghĩa
- Gold alloy for dentistry: hợp kim vàng dùng cho nha khoa.
- Dental casting gold: vàng đúc nha khoa.
Lưu ý
- "Dental gold" không phải là vàng nguyên chất 24K mà là một hợp kim được pha chế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu về cơ lý và sinh học trong miệng, chẳng hạn như độ cứng, khả năng chống mài mòn và không gây dị ứng.
A dentist carefully places a small piece of dental gold into a patient's prepared tooth.
Noun
- răng vàng